Mã ZIP

Mã ZIP Sơn La - Bảng mã bưu điện/bưu chính tỉnh Sơn La (2024)

Để xác định được điểm đến cuối cùng của bưu phẩm, người dân sống tại tỉnh Sơn La cần số mã bưu chính/ mã bưu điện (Hay là Zip code, Postal code). INVERT tổng hợp tất tần tật các Zip/Postal Code của Bảng mã bưu điện tỉnh Sơn La.

Gợi ý: Sử dụng tổ hợp phím Ctrl + F (command + F trên MAC) và gõ tên bưu cục muốn tra cứu để tìm nhanh hơn! 

Mã bưu chính là gì? Cấu trúc mã bưu chính 

Mã ZIP/ Mã bưu điện hay Mã bưu chính (tiếng anh là ZIP code / Postal code) là hệ thống mã do được quy định bởi Liên minh bưu chính quốc tế (Universal Postal Union - UPU), giúp định vị khi chuyển thư, bưu phẩm, hoặc dùng để khai báo khi đăng ký các thông tin trên mạng.

Mã bưu chính là một chuỗi ký tự viết bằng số hay tổ hợp của số và chữ, được ghi kèm vào địa chỉ nhận thư hoặc trên bưu phẩm, hàng hóa với mục đích có thể xác định điểm đến cuối cùng của thư tín, bưu phẩm một cách chính xác và tự động. 

Tại Việt Nam, không có mã ZIP cấp quốc gia Việt Nam, mà chỉ có cấp tỉnh thành trở xuống. Tóm lại, Mã bưu chính khá quan trọng đối với những người thường xuyên gửi hàng hóa hay bưu phẩm, thư tín.

Cấu trúc mã bưu chính: Kể từ 1/1/2018, Bộ TT&TT chính thức ban hành Quyết định 2475/QĐ-BTTTT về Mã bưu chính quốc gia, quy định lại mã bưu chính quốc gia bao gồm t​ập hợp 05 chữ số, trước đó là 6 chữ số.

Cụ thể :

  • Xác định tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương: Hai (02) ký tự đầu tiên
  • Xác định quận, huyện và đơn vị hành chính tương đương: Ba (03) hoặc bốn (04) ký tự đầu tiên
  •  Xác định Mã bưu chính quốc gia: Năm (05) ký tự
Cấu trúc mã Zip năm 2023 là tập hợp gồm 05 chữ số
Cấu trúc mã Zip năm 2023 là tập hợp gồm 05 chữ số

Mã ZIP tỉnh Sơn La: ​​34000

Theo loại mã bưu điện quy chuẩn 5 số của Việt Nam được cập nhật mới, mã ZIP Sơn La là 34000. Và Bưu cục cấp 1 Sơn La có địa chỉ tại Số 172, Tổ 5, Phường Tô Hiệu, Thành phố Sơn La, Tỉnh Sơn La.

Quận / Huyện Zipcode
Huyện Bắc Yên 34600
Huyện Mai Sơn 34500
Huyện Mộc Châu 34700
Huyện Mường La 34200
Huyện Phù Yên 34900
Huyện Quỳnh Nhai 34250
Huyện Sông Mã 34400
Huyện Sốp Cộp 34450
Huyện Thuận Châu 34300
Huyện Vân Hồ 34800
Huyện Yên Châu 34650
Thành phố Sơn La 34100

STT

Đối tượng gán mã

Mã bưu chính

1

BC. Trung tâm tỉnh Sơn La

34000

2

Ủy ban Kiểm tra tỉnh ủy

34001

3

Ban Tổ chức tỉnh ủy

34002

4

Ban Tuyên giáo tỉnh ủy

34003

5

Ban Dân vận tỉnh ủy

34004

6

Ban Nội chính tỉnh ủy

34005

7

Đảng ủy khối cơ quan

34009

8

Tỉnh ủy và Văn phòng tỉnh ủy

34010

9

Đảng ủy khối doanh nghiệp

34011

10

Báo Sơn La

34016

11

Hội đồng nhân dân

34021

12

Văn phòng đoàn Đại biểu Quốc hội

34030

13

Tòa án nhân dân tỉnh

34035

14

Viện Kiểm sát nhân dân tỉnh

34036

 

Các cơ quan, tổ chức tại tỉnh

34040 - 34072

15

Ủy ban nhân dân và Văn phòng Ủy ban nhân dân

34040

16

Sở Công Thương

34041

17

Sở Kế hoạch và Đầu tư

34042

18

Sở Lao động - Thương binh và Xã hội

34043

19

Sở Ngoại vụ

34044

20

Sở Tài chính

34045

21

Sở Thông tin và Truyền thông

34046

22

Sở Văn hoá, Thể thao và Du lịch

34047

23

Công an tỉnh

34049

24

Sở Nội vụ

34051

25

Sở Tư pháp

34052

26

Sở Giáo dục và Đào tạo

34053

27

Sở Giao thông vận tải

34054

28

Sở Khoa học và Công nghệ

34055

29

Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn

34056

30

Sở Tài nguyên và Môi trường

34057

31

Sở Xây dựng

34058

32

Sở Y tế

34060

33

Bộ chỉ huy Quân sự

34061

34

Ban Dân tộc

34062

35

Ngân hàng nhà nước chi nhánh tỉnh

34063

36

Thanh tra tỉnh

34064

37

Trường chính trị tỉnh

34065

38

Cơ quan đại diện của Thông tấn xã Việt Nam

34066

39

Đài Phát thanh và Truyền hình tỉnh

34067

40

Bảo hiểm xã hội tỉnh

34070

41

Cục Thuế

34078

42

Cục Hải quan

34079

43

Cục Thống kê

34080

44

Kho bạc Nhà nước tỉnh

34081

45

Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật

34085

46

Liên hiệp các tổ chức hữu nghị

34086

47

Liên hiệp các Hội Văn học nghệ thuật

34087

48

Liên đoàn Lao động tỉnh

34088

49

Hội Nông dân tỉnh

34089

50

Ủy ban Mặt trận Tổ quốc tỉnh

34090

51

Tỉnh Đoàn

34091

52

Hội Liên hiệp Phụ nữ tỉnh

34092

53

Hội Cựu chiến binh tỉnh

34093

1. Mã ZIP Thành phố Sơn La

ZIP code/ Postal code

Bưu cục

Địa chỉ

360000

Bưu cục cấp 1 Sơn La

Số 172, Tổ 5, Phường Tô Hiệu, Sơn La

361440

Bưu cục cấp 3 KHL SON LA

Số 172, Đường Tô Hiệu, Phường Tô Hiệu, Sơn La

361080

Bưu cục cấp 3 Bưu cục 3 HCC Sơn La

Số 1, Đường Tô Hiệu, Phường Tô Hiệu, Sơn La

361000

Bưu cục cấp 3 Cầu 308

Tổ 8, Phường Quyết Thắng, Sơn La

361100

Bưu cục cấp 3 Chiềng Lề

Tổ 2, Phường Chiềng Lề, Sơn La

361160

Bưu cục cấp 3 Bó Ẩn

Tổ 6, Phường Quyết Tâm, Sơn La

361497

Bưu cục cấp 3 ĐH Tây Bắc

Tổ 2, Phường Quyết Tâm, Sơn La

361200

Bưu cục cấp 3 Chiềng Sinh

Tiểu khu 1, Phường Chiềng Sinh, Sơn La

361210

Bưu cục cấp 3 Ân Sinh

Tiểu khu 1, Phường Chiềng Sinh, Sơn La

361300

Điểm BĐVHX Chiềng Đen

Bản Tọ Lọ, Xã Chiềng Đen, Sơn La

361340

Điểm BĐVHX Hua La

Bản Sàng, Xã Hua La, Sơn La

361320

Điểm BĐVHX Chiềng Cọ

Bản Hùn, Xã Chiềng Cọ, Sơn La

361010

Đại lý bưu điện Nà Cóong

Tổ 7, Phường Tô Hiệu, Sơn La

361130

Hòm thư Công cộng Quyết Thắng

Tổ 1, Phường Quyết Thắng, Sơn La

361275

Hòm thư Công cộng Hòm thư công cộng

Bản Cá, Phường Chiềng An, Sơn La

361280

Hòm thư Công cộng Chiềng Xôm

Bản Panh Mong, Xã Chiềng Xôm, Sơn La

361246

Hòm thư Công cộng Hòm thư công cộng

Bản Co Pục, Xã Chiềng Ngần, Sơn La

360900

Bưu cục văn phòng Hệ 1 Sơn La

Số 172, Tổ 5, Phường Tô Hiệu, Sơn La

2. Mã ZIP Huyện Bắc Yên

ZIP code/ Postal code

Bưu cục

Địa chỉ

364300

Bưu cục cấp 2 Bắc Yên

Tiểu Khu 1, Thị Trấn Bắc Yên, Huyện Bắc Yên

364360

Điểm BĐVHX Tà Xùa

Bản Tà Xùa A, Xã Tà Xùa, Huyện Bắc Yên

364580

Điểm BĐVHX Chiềng Sại

Bản Nà Dòn, Xã Chiềng Sại, Huyện Bắc Yên

364550

Điểm BĐVHX Phiêng Côn

Bản En, Xã Phiêng Côn, Huyện Bắc Yên

364340

Điểm BĐVHX Hồng Ngài

Bản Hồng Ngài, Xã Hồng Ngài, Huyện Bắc Yên

364320

Điểm BĐVHX Phiêng Ban

Bản Cao Đa 1, Xã Phiêng Ban, Huyện Bắc Yên

364430

Điểm BĐVHX Hang Chú

Bản Hang Chú, Xã Hang Chú, Huyện Bắc Yên

364410

Điểm BĐVHX Xím Vàng

Bản Xím Vàng, Xã Xím Vàng, Huyện Bắc Yên

364450

Điểm BĐVHX Pắc Ngà

Bản Bước, Xã Pắc Ngà, Huyện Bắc Yên

364399

Điểm BĐVHX Làng Chếu

Bản Cáo A, Xã Làng Chếu, Huyện Bắc Yên

364480

Hòm thư Công cộng Chim Vàn

Bản Vàn, Xã Chim Vàn, Huyện Bắc Yên

364510

Hòm thư Công cộng Mường Khoa

Bản Phúc, Xã Mường Khoa, Huyện Bắc Yên

364571

Hòm thư Công cộng Song Pe

Bản Pe, Xã Song Pe, Huyện Bắc Yên

364530

Hòm thư Công cộng Tạ Khoa

Bản Nhạn Nọc, Xã Tạ Khoa, Huyện Bắc Yên

364628

Hòm thư Công cộng Hua Nhàn

Bản Hua Nhàn, Xã Hua Nhàn, Huyện Bắc Yên

364606

Hòm thư Công cộng Háng Đồng

Bản Háng đồng A, Xã Háng Đồng, Huyện Bắc Yên

3. Mã ZIP Huyện Mai Sơn

ZIP code/ Postal code

Bưu cục

Địa chỉ

361500

Bưu cục cấp 2 Mai Sơn

Tiểu Khu 6, Thị trấn Hát Lót, Huyện Mai Sơn

361810

Bưu cục cấp 3 Nà Sản

Tiểu Khu 1 Nà Sản, Xã Chiềng Mung, Huyện Mai Sơn

361860

Bưu cục cấp 3 Chiềng Mai

Tiểu Khu 6, Xã Chiềng Ban, Huyện Mai Sơn

361600

Bưu cục cấp 3 Cò Nòi

Tiểu Khu 1, Xã Cò Nòi, Huyện Mai Sơn

361640

Điểm BĐVHX Tà Hộc

Bản Hộc, Xã Tà Hộc, Huyện Mai Sơn

361670

Điểm BĐVHX Mường Bon

Bản Bó Định, Xã Mường Bon, Huyện Mai Sơn

361700

Điểm BĐVHX Chiềng Chăn

Bản Sài Lương, Xã Chiềng Chăn, Huyện Mai Sơn

361770

Điểm BĐVHX Mường Bằng

Bản Bằng, Xã Mường Bằng, Huyện Mai Sơn

361730

Điểm BĐVHX Chiềng Sung

Bản Tân Lập, Xã Chiềng Sung, Huyện Mai Sơn

361811

Điểm BĐVHX Chiềng Mung

Bản Bôm Cưa, Xã Chiềng Mung, Huyện Mai Sơn

361861

Điểm BĐVHX Chiềng Ban

Hợp tác xã Hoa Mai, Xã Chiềng Ban, Huyện Mai Sơn

361540

Điểm BĐVHX Hát Lót

Bản Nà Tiến, Xã Hát Lót, Huyện Mai Sơn

361990

Điểm BĐVHX Chiềng Dong

Bản Dè, Xã Chiềng Dong, Huyện Mai Sơn

362010

Điểm BĐVHX Chiềng Chung

Bản Khoa, Xã Chiềng Chung, Huyện Mai Sơn

362030

Điểm BĐVHX Mường Chanh

Bản Cang Mường, Xã Mường Chanh, Huyện Mai Sơn

361910

Điểm BĐVHX Chiềng Ve

Bản Nà Mè Trên, Xã Chiềng Ve, Huyện Mai Sơn

361970

Điểm BĐVHX Chiềng Kheo

Bản Nà Lon, Xã Chiềng Kheo, Huyện Mai Sơn

362090

Điểm BĐVHX Phiêng Cằm

Bản Nong Tầu Thái, Xã Phiêng Cằm, Huyện Mai Sơn

362140

Điểm BĐVHX Nà Ớt

Bản Nà Ớt, Xã Nà Ớt, Huyện Mai Sơn

362200

Điểm BĐVHX Chiềng Lương

Bản Trung Tâm, Xã Chiềng Lương, Huyện Mai Sơn

362170

Điểm BĐVHX Phiêng Pằn

Bản Pom Bít, Xã Phiêng Pằn, Huyện Mai Sơn

362060

Hòm thư Công cộng Chiềng Nơi

Bản Nhụng Trên, Xã Chiềng Nơi, Huyện Mai Sơn

362278

Hòm thư Công cộng Nà Bó

Bản TK Thành Công, Xã Nà Bó, Huyện Mai Sơn

4. Mã ZIP Huyện Mộc Châu

ZIP code/ Postal code

Bưu cục

Địa chỉ

362930

Điểm BĐVHX Xuân Nha

Bản Nà Hiềng, Xã Xuân Nha, Huyện Mộc Châu

362910

Bưu cục cấp 3 Chiềng Ve

Tiểu Khu 3, Xã Chiềng Sơn, Huyện Mộc Châu

362890

Điểm BĐVHX Đông Sang

Bản Nà Khó, Xã Đông Sang, Huyện Mộc Châu

362870

Điểm BĐVHX Mường Sang

Bản Là Ngà 1, Xã Mường Sang, Huyện Mộc Châu

363410

Điểm BĐVHX Chiềng Khừa

Bản Chiềng Khừa, Xã Chiềng Khừa, Huyện Mộc Châu

363110

Điểm BĐVHX Mường Tè

Bản Nhúng, Xã Mường Tè, Huyện Mộc Châu

363130

Điểm BĐVHX Tô Múa

Bản Mến, Xã Tô Múa, Huyện Mộc Châu

363190

Điểm BĐVHX Liên Hòa

Bản Nôn, Xã Liên Hoà, Huyện Mộc Châu

363160

Điểm BĐVHX Song Khủa

Bản Co Súc, Xã Song Khủa, Huyện Mộc Châu

363010

Điểm BĐVHX Chiềng Khoa

Bản Đoàn kết, Xã Chiềng Khoa, Huyện Mộc Châu

363050

Điểm BĐVHX Chiềng Yên

Bản Bống Hà, Xã Chiềng Yên, Huyện Mộc Châu

362990

Điểm BĐVHX Phiêng Luông

Bản Muống, Xã Phiêng Luông, Huyện Mộc Châu

363220

Điểm BĐVHX Hua Păng

Bản Chiềng Cang, Xã Hua Păng, Huyện Mộc Châu

363270

Điểm BĐVHX Nà Mường

Tiểu Khu 3, Xã Nà Mường, Huyện Mộc Châu

363250

Điểm BĐVHX Quy Hướng

Bản Nà Giàng, Xã Quy Hướng, Huyện Mộc Châu

363390

Điểm BĐVHX Chiềng Hắc

Hợp tác xã Tây Hưng, Xã Chiềng Hắc , Huyện Mộc Châu

363350

Điểm BĐVHX Tân Lập

Bản Hoa 2, Xã Tân Lập, Huyện Mộc Châu

363330

Điểm BĐVHX Tân Hợp

Bản Nà Mường, Xã Tân Hợp, Huyện Mộc Châu

362830

Bưu cục cấp 3 Thảo Nguyên

Tiểu Khu 40, Thị trấn Nông trường Mộc Châu, Huyện Mộc Châu

362800

Bưu cục cấp 2 Mộc Châu

Tiểu Khu 4, Thị Trấn Mộc Châu, Huyện Mộc Châu

363030

Điểm BĐVHX Lóng Luông

Bản Lóng Luông, Xã Lóng Luông, Huyện Mộc Châu

363290

Điểm BĐVHX Tà Lại

Bản C5, Xã Tà Lại, Huyện Mộc Châu

363090

Điểm BĐVHX Quang Minh

Bản Nà Bó, Xã Quang Minh, Huyện Mộc Châu

363070

Điểm BĐVHX Mường Men

Bản Nà Pa, Xã Mường Men, Huyện Mộc Châu

363200

Điểm BĐVHX Suối Bàng

Bản Khoang Tuống, Xã Suối Bàng, Huyện Mộc Châu

363430

Điểm BĐVHX Lóng Sập

Bản Phát, Xã Lóng Sập, Huyện Mộc Châu

363490

Hòm thư Công cộng Tân Xuân

Bản Ngà, Xã Tân Xuân, Huyện Mộc Châu

363469

Hòm thư Công cộng Chiềng Xuân

Bản Lắc Kén, Xã Chiềng Xuân, Huyện Mộc Châu

362818

Hòm thư Công cộng Tòa nhà Huyện ủy

Tiểu Khu 14, Thị Trấn Mộc Châu, Huyện Mộc Châu

362817

Hòm thư Công cộng Tòa nhà HĐND-UBND

Tiểu Khu 14, Thị Trấn Mộc Châu, Huyện Mộc Châu

5. Mã ZIP Huyện Mường La

ZIP code/ Postal code

Bưu cục

Địa chỉ

364700

Bưu cục cấp 2 Mường La

Bản Hua Ít, Thị trấn Ít Ong, Huyện Mường La

365080

Bưu cục cấp 3 Mường Bú

Bản Mường Bú, Xã Mường Bú, Huyện Mường La

364760

Điểm BĐVHX Chiềng Hoa

Bản Tả, Xã Chiềng Hoa, Huyện Mường La

364830

Điểm BĐVHX Chiềng Ân

Bản Nong Hoi Trên, Xã Chiềng Ân, Huyện Mường La

364900

Điểm BĐVHX Pi Toong

Bản Cang, Xã Pi Toong, Huyện Mường La

365120

Điểm BĐVHX Mường Chùm

Bản Cuông Mường, Xã Mường Chùm, Huyện Mường La

364880

Điểm BĐVHX Nậm Păm

Bản Nong Heo, Xã Nậm Păm, Huyện Mường La

364740

Điểm BĐVHX Chiềng San

Bản Chiến, Xã Chiềng San, Huyện Mường La

365050

Điểm BĐVHX Tạ Bú

Thôn Tạ Bú, Xã Tạ Bú, Huyện Mường La

364850

Điểm BĐVHX Ngọc Chiến

Bản Phày, Xã Ngọc Chiến, Huyện Mường La

364800

Điểm BĐVHX Chiềng Công

Bản Co Sủ Trên, Xã Chiềng Công, Huyện Mường La

364750

Điểm BĐVHX Chiềng Muôn

Bản Nong Quài, Xã Chiềng Muôn, Huyện Mường La

364712

Bưu cục cấp 3 Thủy Điện

Bản Tráng, Thị trấn Ít Ong, Huyện Mường La

365008

Hòm thư Công cộng Chiềng Lao

Bản Tà Sài, Xã Chiềng Lao, Huyện Mường La

364981

Hòm thư Công cộng Hua Trai

Bản Ỏ, Xã Hua Trai, Huyện Mường La

364945

Hòm thư Công cộng Mường Trai

Bản Hua Nà, Xã Mường Trai, Huyện Mường La

365038

Hòm thư Công cộng Nậm Giôn

Bản Pá Mồng, Xã Nậm Giôn, Huyện Mường La

6. Mã ZIP Huyện Phù Yên

ZIP code/ Postal code

Bưu cục

Địa chỉ

364020

Bưu cục cấp 3 Gia Phù

Bản Phố Ngã Ba Gia Phù, Xã Gia Phù, Huyện Phù Yên

363700

Điểm BĐVHX Tường Tiến

Bản Pa, Xã Tường Tiến, Huyện Phù Yên

363720

Điểm BĐVHX Tường Phong

Bản Hạ Lương, Xã Tường Phong, Huyện Phù Yên

364160

Điểm BĐVHX Tân Phong

Bản Vạn, Xã Tân Phong, Huyện Phù Yên

364130

Điểm BĐVHX Đá Đỏ

Bản Bãi Vàng B, Xã Đá Đỏ, Huyện Phù Yên

363900

Điểm BĐVHX Suối Tọ

Bản Lũng Khoai A, Xã Suối Tọ, Huyện Phù Yên

363880

Điểm BĐVHX Mường Thải

Bản Hạ Lương, Xã Tường Phong, Huyện Phù Yên

363840

Điểm BĐVHX Mường Cơi

Khối Ngã Ba Mường Cơi, Xã Mường Cơi, Huyện Phù Yên

363810

Điểm BĐVHX Tân Lang

Bản Thịnh Lang 1, Xã Tân Lang, Huyện Phù Yên

363800

Điểm BĐVHX Mường Lang

Bản Đung, Xã Mường Lang, Huyện Phù Yên

363770

Điểm BĐVHX Mường Do

Bản Lằn, Xã Mường Do, Huyện Phù Yên

363750

Điểm BĐVHX Mường Bang

Bản Sọc, Xã Mường Bang, Huyện Phù Yên

363600

Bưu cục cấp 2 Phù Yên

Khối 5, Thị Trấn Phù Yên, Huyện Phù Yên

363920

Điểm BĐVHX Quang Huy

Bản Búc, Xã Quang Huy, Huyện Phù Yên

363960

Điểm BĐVHX Huy Thượng

Bản Ban 2, Xã Huy Thượng, Huyện Phù Yên

363630

Điểm BĐVHX Huy Tân

Bản Puôi 1, Xã Huy Tân, Huyện Phù Yên

364080

Điểm BĐVHX Tường Hạ

Bản Cóc 1, Xã Tường Hạ, Huyện Phù Yên

364000

Điểm BĐVHX Tường Phù

Bản Bùa Chung 1, Xã Tường Phù, Huyện Phù Yên

363680

Điểm BĐVHX Huy Tường

Bản Chiềng Lường, Xã Huy Tường, Huyện Phù Yên

364060

Điểm BĐVHX Tường Thượng

Bản Khoa, Xã Tường Thượng, Huyện Phù Yên

363650

Điểm BĐVHX Huy Hạ

Bản Đồng Lỳ, Xã Huy Hạ, Huyện Phù Yên

363730

Điểm BĐVHX Nam Phong

Bản Đá Mài1, Xã Nam Phong, Huyện Phù Yên

364150

Điểm BĐVHX Bắc Phong

Bản Đá Phổ, Xã Bắc Phong, Huyện Phù Yên

364100

Điểm BĐVHX Kim Bon

Bản Suối Bương, Xã Kim Bon, Huyện Phù Yên

364040

Điểm BĐVHX Suối Bau

Bản Suối Cáy, Xã Suối Bau, Huyện Phù Yên

364120

Điểm BĐVHX Sập Sa

Bản Xa, Xã Sập Sa, Huyện Phù Yên

363980

Điểm BĐVHX Huy Bắc

Bản Nà Phái 1, Xã Huy Bắc, Huyện Phù Yên

7. Mã ZIP Huyện Quỳnh Nhai

ZIP code/ Postal code

Bưu cục

Địa chỉ

365540

Điểm BĐVHX Mường Giôn

Bản Bo, Xã Mường Giôn, Huyện Quỳnh Nhai

365380

Điểm BĐVHX Mường Giàng

Bản Pom Mương, Xã Mường Giàng, Huyện Quỳnh Nhai

365410

Điểm BĐVHX Chiềng Khoang

Bản Sản, Xã Chiềng Khoang, Huyện Quỳnh Nhai

365300

Bưu cục cấp 2 Quỳnh Nhai

Xóm 2, Xã Mường Giàng, Huyện Quỳnh Nhai

365570

Điểm BĐVHX Chiềng Khay

Bản Có Luông, Xã Chiềng Khay, Huyện Quỳnh Nhai

365474

Điểm BĐVHX Nậm Ét

Bản Muông, Xã Nậm Ét, Huyện Quỳnh Nhai

365535

Điểm BĐVHX Chiềng Bằng

Bản Bó Ban, Xã Chiềng Bằng, Huyện Quỳnh Nhai

365601

Hòm thư Công cộng Cà Nàng

Bản Phướng, Xã Cà Nàng, Huyện Quỳnh Nhai

365374

Hòm thư Công cộng Chiềng ơn

Bản Kéo Pịa, Xã Chiềng Ơn, Huyện Quỳnh Nhai

365502

Hòm thư Công cộng Mường Sại

Bản Bản Hom, Xã Mường Sại, Huyện Quỳnh Nhai

365336

Hòm thư Công cộng Pa Ma Pha Khinh

Bản Ít Nọi, Xã Pá Ma Pha Khinh, Huyện Quỳnh Nhai

365307

Hòm thư Công cộng Mường Chiên

Bản Quyền, Xã Mường Chiên, Huyện Quỳnh Nhai

8. Mã ZIP Huyện Sông Mã

ZIP code/ Postal code

Bưu cục

Địa chỉ

366800

Bưu cục cấp 2 Sông Mã

Tổ 8, Thị Trấn Sông Mã, Huyện Sông Mã

367090

Điểm BĐVHX Mường Sai

Bản Tiên Chung, Xã Mường Sai, Huyện Sông Mã

367170

Điểm BĐVHX Chiềng Sơ

Bản Thắng Lợi, Xã Chiềng Sơ, Huyện Sông Mã

366811

Điểm BĐVHX Nà Ngựu

Bản Cánh Kiến, Xã Nà Ngựu, Huyện Sông Mã

367060

Bưu cục cấp 3 Chiềng Khương

Bản Tân Lập, Xã Chiềng Khương, Huyện Sông Mã

367120

Điểm BĐVHX Chiềng Cang

Bản Bó Bon, Xã Chiềng Cang, Huyện Sông Mã

367010

Điểm BĐVHX Mường Hung

Bản Mường Tở, Xã Mường Hung, Huyện Sông Mã

366940

Điểm BĐVHX Chiềng Khoong

Bản Lướt, Xã Chiềng Khoong, Huyện Sông Mã

367280

Điểm BĐVHX Mường Lầm

Bản Mường Nưa 1, Xã Mường Lầm, Huyện Sông Mã

367430

Điểm BĐVHX Yên Hưng

Bản Pái, Xã Yên Hưng, Huyện Sông Mã

366870

Điểm BĐVHX Huổi Một

Bản Trung Tâm Xã, Xã Huổi Một, Huyện Sông Mã

367210

Điểm BĐVHX Nậm Ty

Bản Pàn, Xã Nậm Ty, Huyện Sông Mã

367250

Điểm BĐVHX Chiềng Phung

Bản Phiêng Chiềng, Xã Chiềng Phung, Huyện Sông Mã

367390

Điểm BĐVHX Đứa Mòn

Bản Đứa Mòn, Xã Đứa Mòn, Huyện Sông Mã

367310

Điểm BĐVHX Chiềng En

Bản Hua Lưng, Xã Chiềng En, Huyện Sông Mã

367370

Điểm BĐVHX Pú Pẩu

Bản Pa Páo, Xã Pú Pẩu, Huyện Sông Mã

367340

Điểm BĐVHX Bó Sinh

Bản Phổng B, Xã Bó Sinh, Huyện Sông Mã

367470

Điểm BĐVHX Nậm Mằn

Bản Huội, Xã Nậm Mằn, Huyện Sông Mã

366910

Điểm BĐVHX Mường Cai

Bản Nà Dòn, Xã Mường Cai, Huyện Sông Mã

9. Mã ZIP Huyện Sốp Cộp

ZIP code/ Postal code

Bưu cục

Địa chỉ

367700

Bưu cục cấp 2 Sốp Cộp

Bản Hua Mường, Xã Sốp Cộp, Huyện Sốp Cộp

367800

Điểm BĐVHX Mường Lạn

Bản Mường Lạn, Xã Mường Lạn, Huyện Sốp Cộp

367760

Điểm BĐVHX Mường Và

Bản Mường Và, Xã Mường Và, Huyện Sốp Cộp

367730

Điểm BĐVHX Nậm Lạnh

Bản Lạnh, Xã Nậm Lạnh, Huyện Sốp Cộp

367830

Điểm BĐVHX Púng Pánh

Bản Liềng, Xã Púng Pánh, Huyện Sốp Cộp

367860

Điểm BĐVHX Dồm Cang

Bản Dồm, Xã Dồm Cang, Huyện Sốp Cộp

367910

Điểm BĐVHX Mường Lèo

Bản Liềng, Xã Mường Lèo, Huyện Sốp Cộp

367890

Điểm BĐVHX Sam Kha

Bản Púng Páng, Xã Sam Kha, Huyện Sốp Cộp

10. Mã ZIP Huyện Thuận Châu

ZIP code/ Postal code

Bưu cục

Địa chỉ

365700

Bưu cục cấp 2 Thuận Châu

Tiểu Khu 14, Thị Trấn Thuận Châu, Huyện Thuận Châu

366130

Điểm BĐVHX Phỏng lái

Đội Kiến Xương, Xã Phỏng Lái, Huyện Thuận Châu

365810

Bưu cục cấp 3 Chiềng Pấc

Tiểu Khu 6, Xã Tông Lạ̣nh, Huyện Thuận Châu

365811

Điểm BĐVHX Tông Lệnh

Bản Thẳm A, Xã Tông Lạ̣nh, Huyện Thuận Châu

365840

Điểm BĐVHX Chiềng Pấc

Bản Nong Sa, Xã Chiềng Pấc, Huyện Thuận Châu

366160

Điểm BĐVHX Mường É

Bản Nà Vai, Xã Mường É, Huyện Thuận Châu

366100

Điểm BĐVHX Chiềng Pha

Bản Hưng Nhân, Xã Chiềng Pha, Huyện Thuận Châu

366080

Điểm BĐVHX Chiềng La

Bản Nưa, Xã Chiềng La, Huyện Thuận Châu

366050

Điểm BĐVHX Noong Lay

Bản Nhà Trường, Xã Noong Lay, Huyện Thuận Châu

365780

Điểm BĐVHX Thôm Mòn

Bản Nà Tý, Xã Thôm Mòn, Huyện Thuận Châu

366470

Điểm BĐVHX Phổng Lăng

Bản Còng, Xã Phổng Lăng, Huyện Thuận Châu

366210

Điểm BĐVHX Phổng Lập

Bản Lập, Xã Phỏng Lập, Huyện Thuận Châu

366340

Điểm BĐVHX Co Mạ

Bản Pha Khuông, Xã Co Mạ, Huyện Thuận Châu

365860

Điểm BĐVHX Bon Phặng

Bản Phặng, Xã Bon Phặng, Huyện Thuận Châu

366030

Điểm BĐVHX Chiềng Ngàm

Bản Mện, Xã Chiềng Ngàm, Huyện Thuận Châu

366420

Điểm BĐVHX Chiềng Bôm

Bản Hôm A, Xã Chiềng Bôm, Huyện Thuận Châu

366500

Điểm BĐVHX Púng Tra

Bản Púng Mé, Xã Púng Tra, Huyện Thuận Châu

365880

Điểm BĐVHX Tông Cọ

Bản Cọ A&b&c, Xã Tông Cọ, Huyện Thuận Châu

365950

Điểm BĐVHX Mường Khiêng

Bản Khiêng, Xã Mường Khiêng, Huyện Thuận Châu

365930

Điểm BĐVHX Bó Mười

Bản Mười, Xã Bó Mười, Huyện Thuận Châu

366530

Điểm BĐVHX Nậm Lầu

Bản Nậm Lầu, Xã Nậm Lầu, Huyện Thuận Châu

366270

Điểm BĐVHX Long Hẹ

Bản Nặm Nhứ, Xã Long Hẹ, Huyện Thuận Châu

366240

Điểm BĐVHX É Tòng

Bản Sam Kha, Xã É Tòng, Huyện Thuận Châu

366570

Điểm BĐVHX Bản Lầm

Bản Lầm A, Xã Bản Lầm, Huyện Thuận Châu

365763

Hòm thư Công cộng Chiềng Ly

Bản Nà Cài, Xã Chiềng Ly, Huyện Thuận Châu

366393

Hòm thư Công cộng Co Tòng

Bản Co Tòng, Xã Co Tòng, Huyện Thuận Châu

366017

Hòm thư Công cộng Liệp Tè

Bản Co Phường, Xã Liệp Tè, Huyện Thuận Châu

365916

Hòm thư Công cộng Muổi Nọi

Bản Muổi Nọi, Xã Muổi Nọi, Huyện Thuận Châu

366325

Hòm thư Công cộng Mường Bám

Bản Na Hát A, Xã Mường Bám, Huyện Thuận Châu

366411

Hòm thư Công cộng Pá Lông

Bản Hua Dấu, Xã Pá Lông, Huyện Thuận Châu

11. Mã ZIP Huyện Vân Hồ

ZIP code/ Postal code

Bưu cục

Địa chỉ

368410

Bưu cục cấp 3 Bưu cục vân Hồ

Bản Hang Trùng 1, Xã Vân Hồ, Huyện Vân Hồ

12. Mã ZIP Huyện Yên Châu

ZIP code/ Postal code

Bưu cục

Địa chỉ

362400

Bưu cục cấp 2 Yên Châu

Tiểu Khu 2, Thị Trấn Yên Châu, Huyện Yên Châu

362440

Điểm BĐVHX Sặp Vạt

Bản Sai, Xã Sập Vạt, Huyện Yên Châu

362470

Điểm BĐVHX Chiềng Hặc

Bản Hát Sét, Xã Chiềng Hặc, Huyện Yên Châu

362530

Điểm BĐVHX Mường Lựm

Bản Lựm, Xã Mường Lựm, Huyện Yên Châu

362501

Điểm BĐVHX Tú Nang

Bản Trung Tâm, Xã Tú Nang, Huyện Yên Châu

362680

Điểm BĐVHX Chiềng Tương

Bản Pa Kha 2, Xã Chiềng Tương, Huyện Yên Châu

362700

Điểm BĐVHX Lóng Phiêng

Bản Yên Thi, Xã Loóng Phiêng, Huyện Yên Châu

362430

Điểm BĐVHX Chiềng Khoi

Bản Tủm, Xã Chiềng Khoi, Huyện Yên Châu

362620

Điểm BĐVHX Chiềng On

Bản Nà Đít, Xã Chiềng On, Huyện Yên Châu

362600

Điểm BĐVHX Yên Sơn

Bản Chi Hưng, Xã Yên Sơn, Huyện Yên Châu

362570

Điểm BĐVHX Chiềng Sàng

Bản Chiềng Sàng, Xã Chiềng Sàng, Huyện Yên Châu

362580

Điểm BĐVHX Chiềng Đông

Bản Luông Mé, Xã Chiềng Đông, Huyện Yên Châu

362550

Điểm BĐVHX Chiềng Pằn

Bản Boong, Xã Chiềng Pằn, Huyện Yên Châu

362429

Hòm thư Công cộng Viêng Lán

Bản Mường Vạt, Xã Viêng Lán, Huyện Yên Châu

362500

Bưu cục cấp 3 Phiêng Khoài

Hợp tác xã Kim Chung, Xã Phiêng Khoài, Huyện Yên Châu

Sơ lược tỉnh Sơn La

Sơn La là tỉnh miền núi nằm ở vùng Tây Bắc Bộ

Tỉnh Sơn La có diện tích 14.125  km² chiếm 4,27% tổng diện tích Việt Nam, đứng thứ 3 trong số 63 tỉnh thành phố. Toạ độ địa lý: 20o37' - 22o02' vĩ độ Bắc và 103o11’ - 105o02' kinh độ Đông.

Trung tâm hành chính của tỉnh là thành phố Sơn La, nằm cách trung tâm thủ đô Hà Nội khoảng 320 km, có vị trí địa lý:

  • Phía bắc giáp tỉnh Yên Bái và tỉnh Lai Châu.
  • Phía đông giáp tỉnh Phú Thọ và tỉnh Hoà Bình.
  • Phía tây giáp tỉnh Điện Biên.
  • Phía nam giáp với tỉnh Thanh Hóa và tỉnh Huaphanh (Lào).

Tỉnh Sơn La có 12 đơn vị hành chính cấp huyện, bao gồm 1 thành phố và 11 huyện với 204 đơn vị hành chính cấp xã, bao gồm 7 phường, 9 thị trấn và 188 xã.

Bên trên là bài viết về "Mã ZIP Sơn La - Bảng mã bưu điện/bưu chính tỉnh Sơn La" do đội ngũ INVERT tổng hợp mới theo Bộ TT&TT. Hi vọng bài viết sẽ mang lại thông tin hữu ích đến bạn đọc. 

Còn bao nhiêu ngày nữa đến Tết Giáp Thìn 2024? Đếm ngược Tết 2024

Nguồn: Invert.vn

Đồng Phục Trang Anh

Gửi bình luận của bạn

(*) yêu cầu nhập

Nội dung bình luận (*)
Họ tên
Email